Bối cảnh: Từ kiềm chế sang hỗ trợ
Vietnam đang ở giai đoạn chuyển tiếp quan trọng trong quản lý tiền tệ. Sau khi lạm phát tăng vọt lên 5,5-5,6% vào tháng 4-5 năm 2026 do ảnh hưởng từ xung đột Mỹ-Iran, các tín hiệu tích cực đang xuất hiện[1]. Lạm phát dự kiến sẽ giảm dần xuống dưới 5% vào cuối năm, thị trường ngoại hối ổn định, và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vẫn duy trì tích cực[1].
Đây là cơ hội để Ngân hàng Nhà nước (NHNN) chuyển từ chế độ kiềm chế sang hỗ trợ tăng trưởng. Tuy nhiên, cách tiếp cận này khác biệt so với những gì nhiều người kỳ vọng.
Chiến lược tiền tệ: Không phải giảm lãi suất chính sách
Điểm then chốt: NHNN không sử dụng công cụ truyền thống là giảm lãi suất chính sách, mà thay vào đó điều chỉnh các công cụ tiền tệ khác để tăng thanh khoản hệ thống ngân hàng[1].
Các biện pháp cụ thể bao gồm:
-
Nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay dài hạn: Từ 30% lên 40% cho các ngân hàng thương mại. Điều này cho phép các ngân hàng sử dụng linh hoạt hơn nguồn vốn ngắn hạn để cấp tín dụng dài hạn cho doanh nghiệp.
-
Điều chỉnh tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR): Thay đổi cách tính toán giúp ngân hàng có thêm không gian để mở rộng tín dụng mà không vi phạm quy định.
-
Hỗ trợ thanh khoản hệ thống: Các giải pháp để đảm bảo hệ thống ngân hàng có đủ tiền mặt hoạt động.
-
Ngoại lệ tín dụng cho dự án chiến lược: Một số khoản tín dụng cho cơ sở hạ tầng chiến lược được loại khỏi giới hạn tăng trưởng tín dụng hàng năm[1].
Tại sao không giảm lãi suất chính sách? Vì lạm phát vẫn còn ở mức 5% trở lên, giảm lãi suất chính sách có thể gửi tín hiệu sai lệch về cam kết kiểm soát giá cả. Thay vào đó, NHNN tăng cung tiền qua các kênh khác, giữ lãi suất chính sách ổn định nhưng tạo điều kiện cho ngân hàng cho vay nhiều hơn.
Bối cảnh toàn cầu: Thách thức từ chính sách thương mại
Tuy nhiên, chính sách nội bộ của Việt Nam không thể tách rời khỏi những biến động toàn cầu. Theo Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), nền Kinh tế Việt Nam dự kiến tăng trưởng 6,6% năm 2025 và 6,5% năm 2026, sau mức tăng trưởng mạnh mẽ 7,1% năm 2024[3].
Tuy nhiên, những rủi ro đang gia tăng:
Các yếu tố bất ổn toàn cầu:
- Các biện pháp thuế quan của Mỹ được công bố gần đây
- Chiến tranh kéo dài ở Ukraine
- Căng thẳng địa chính trị ở Trung Đông
- Sự chậm lại của nền kinh tế Mỹ và Trung Quốc — hai đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam[3]
Việc Trung Quốc mở rộng sản xuất cũng tạo áp lực cạnh tranh lên các nước xuất khẩu khác, bao gồm Việt Nam[4].
Tác động cụ thể đến nền kinh tế Việt Nam
Sức mạnh hiện tại
Nhật ký kinh tế gần đây cho thấy Việt Nam vẫn duy trì động lực. Nền kinh tế đã mở rộng 8,4% trong quý 2, vượt quá dự báo[5]. Sự tăng trưởng này được hỗ trợ bởi:
- Thương mại mạnh mẽ
- Phục hồi trong sản xuất xuất khẩu
- Dòng FDI vẫn dương tính[3]
Rủi ro phía trước
Nhưng những con số tích cực này có thể bị lu mờ bởi các yếu tố bên ngoài. Nếu các biện pháp thuế quan của Mỹ leo thang, hoặc nếu Trung Quốc tiếp tục mở rộng sản xuất, Việt Nam — một nước phụ thuộc vào xuất khẩu — sẽ chịu áp lực lớn.
Bảng so sánh: Các công cụ tiền tệ của NHNN
| Công cụ | Mục đích | Tác động trực tiếp | Tác động gián tiếp |
|---|---|---|---|
| Giảm lãi suất chính sách | Kích thích toàn bộ nền kinh tế | Giảm chi phí vay, tăng chi tiêu | Có thể làm tăng lạm phát |
| Nâng tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay dài hạn | Tăng khả năng cho vay của ngân hàng | Ngân hàng có thêm không gian tín dụng | Giảm rủi ro thanh khoản |
| Điều chỉnh LDR | Nới lỏng ràng buộc tín dụng | Ngân hàng có thể cho vay nhiều hơn | Tăng cung tiền mà không thay đổi lãi suất |
| Hỗ trợ thanh khoản hệ thống | Đảm bảo hệ thống ngân hàng hoạt động | Ngân hàng không bị thiếu tiền mặt | Ổn định hệ thống tài chính |
Những hiểu lầm phổ biến
Hiểu lầm 1: "NHNN đang nới lỏng chính sách tiền tệ"
Sự thật: NHNN đang điều chỉnh công cụ để tăng thanh khoản, nhưng không phải nới lỏng theo nghĩa truyền thống (giảm lãi suất chính sách). Đây là "nới lỏng định lượng" chứ không phải "nới lỏng giá cả".
Hiểu lầm 2: "Lạm phát sẽ tiếp tục tăng"
Sự thật: Các chuyên gia dự báo lạm phát sẽ giảm dần xuống dưới 5% vào cuối năm, khi áp lực từ giá dầu và tỷ giá ngoại hối giảm[1].
Hiểu lầm 3: "FDI sẽ suy giảm do căng thẳng toàn cầu"
Sự thật: Hiện tại, dòng FDI vẫn duy trì tích cực[1]. Tuy nhiên, nếu các biện pháp thuế quan leo thang, điều này có thể thay đổi.
Kịch bản phía trước
Nếu lạm phát tiếp tục giảm và FDI ổn định:
- NHNN có thể tiếp tục điều chỉnh các công cụ tiền tệ để hỗ trợ tăng trưởng
- Ngân hàng sẽ có thêm không gian để cho vay doanh nghiệp
- Tăng trưởng kinh tế có thể duy trì ở mức 6-7%
Nếu các biện pháp thuế quan của Mỹ leo thang:
- Xuất khẩu Việt Nam có thể bị ảnh hưởng
- FDI có thể chậm lại
- NHNN sẽ phải cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát
- Tăng trưởng kinh tế có thể giảm xuống 5-6%
Nếu Trung Quốc tiếp tục mở rộng sản xuất:
- Cạnh tranh xuất khẩu sẽ tăng
- Các doanh nghiệp Việt Nam sẽ phải cải thiện năng suất để cạnh tranh
- NHNN có thể cần hỗ trợ tín dụng mạnh hơn cho các doanh nghiệp
Kết luận: Cân bằng tinh tế
Chính sách tiền tệ của Việt Nam hiện đang ở một vị trí tinh tế. NHNN đang cố gắng hỗ trợ tăng trưởng mà không làm tăng lạm phát, sử dụng các công cụ tinh vi thay vì những biện pháp truyền thống.
Tuy nhiên, thành công của chính sách này phụ thuộc vào các yếu tố bên ngoài không nằm trong tay NHNN. Nếu môi trường toàn cầu ổn định, Việt Nam có thể duy trì tăng trưởng 6-7%. Nhưng nếu các rủi ro toàn cầu trở thành hiện thực, NHNN sẽ phải điều chỉnh chiến lược.
Diều quan trọng là NHNN đang chủ động, không bị động chờ đợi. Các biện pháp được công bố cho thấy một cơ quan tiền tệ hiểu rõ tình hình và sẵn sàng điều chỉnh khi cần thiết.
:max_bytes(150000):strip_icc()/GettyImages-2284162773-86c39b1662f3459da2208aecf3c3f50d.jpg)

