Thị trường ngoại hối luôn ẩn chứa những biến động khó lường, và cặp tỷ giá USD/VND cũng không ngoại lệ. Việc nắm bắt xu hướng và các yếu tố tác động là chìa khóa để đưa ra quyết định đầu tư và kinh doanh hiệu quả.
Xu hướng tỷ giá USD/VND trong dài hạn
Các dự báo cho thấy tỷ giá USD/VND có thể tiếp tục duy trì xu hướng tăng trong dài hạn. Cụ thể, theo một số nguồn tin, tỷ giá có thể đạt mức 26.250 VND/USD vào giữa năm 2026, với biến động trong ngày từ 26.250 đến 26.364 VND/USD [1]. Đà tăng này được dự báo sẽ tiếp diễn, với mục tiêu có thể lên tới 29.295 VND/USD vào cuối tháng 6 năm 2030, dù có những biến động lên xuống trong khoảng 28.856 - 29.734 VND/USD trong tháng đó [1].
Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ giá USD/VND
Biến động tỷ giá USD/VND chịu tác động bởi nhiều yếu tố vĩ mô và thị trường quốc tế:
1. Tình hình kinh tế và chính trị toàn cầu
Các yếu tố địa chính trị, đặc biệt là các xung đột khu vực, có thể gây ra biến động mạnh trên thị trường tiền tệ. Các đồng tiền tại các thị trường mới nổi (EM) châu Á, trong đó có đồng Peso của Philippines, đã chịu ảnh hưởng nặng nề khi các căng thẳng địa chính trị gia tăng [3]. Sự bất ổn này làm tăng rủi ro trên thị trường, khiến các nhà đầu tư có xu hướng tìm đến các tài sản an toàn hơn như USD, qua đó đẩy tỷ giá USD so với các đồng tiền yếu hơn lên cao.
2. Chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN)
NHNN đóng vai trò quan trọng trong việc điều tiết tỷ giá. Các tín hiệu từ NHNN về việc giám sát dự trữ ngoại hối và cân bằng giữa ổn định giá cả với điều kiện thị trường tài chính có thể ảnh hưởng đến tâm lý thị trường và định hướng tỷ giá [2]. Việc can thiệp hoặc điều chỉnh các chính sách có thể giúp kiểm soát biến động và duy trì sự ổn định.
3. Cán cân thương mại và dòng vốn đầu tư
Thâm hụt thương mại hoặc nhu cầu nhập khẩu năng lượng tăng cao có thể gây áp lực lên đồng nội tệ, dẫn đến sự mất giá so với USD [3]. Ngược lại, dòng vốn đầu tư trực tiếp (FDI) và gián tiếp (FII) chảy vào Việt Nam có thể giúp tăng cung ngoại tệ, hỗ trợ VND.
4. Tâm lý thị trường và kỳ vọng
Tâm lý nhà đầu tư, đặc biệt là các kỳ vọng về biến động trong tương lai, có thể tạo ra hiệu ứng đám đông, ảnh hưởng đến cung cầu ngoại tệ. Việc thị trường định giá lại rủi ro, ví dụ như giảm bớt lo ngại về các sự kiện địa chính trị, có thể giúp đồng nội tệ phục hồi [5].
Phân tích và nhận định
Xu hướng tăng dài hạn của tỷ giá USD/VND, dù có thể không quá mạnh, phản ánh sự biến động chung của các đồng tiền trong khu vực trước các yếu tố bất ổn toàn cầu. Tuy nhiên, Việt Nam với nền tảng kinh tế vĩ mô tương đối ổn định, chính sách điều hành linh hoạt của NHNN và tiềm năng thu hút đầu tư, vẫn có khả năng kiểm soát tốt hơn so với một số quốc gia khác trong khu vực [2][3].
Nhà đầu tư cần theo dõi sát sao các diễn biến kinh tế, chính trị quốc tế, cũng như các thông điệp chính sách từ NHNN để có cái nhìn toàn diện về biến động tỷ giá. Việc dự báo tỷ giá chỉ mang tính tham khảo, thực tế thị trường luôn có những yếu tố bất ngờ có thể thay đổi cục diện.
Thuật ngữ:
- Tỷ giá USD/VND: Tỷ lệ quy đổi giữa Đô la Mỹ (USD) và Đồng Việt Nam (VND), cho biết cần bao nhiêu Đồng Việt Nam để mua một Đô la Mỹ.
- Dự trữ ngoại hối: Lượng ngoại tệ mà ngân hàng trung ương một quốc gia nắm giữ, dùng để can thiệp thị trường hoặc thanh toán quốc tế.
- Thị trường mới nổi (EM): Các quốc gia có nền kinh tế đang phát triển, có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng cũng đi kèm với rủi ro lớn hơn so với các nước phát triển.
- Tỷ giá: Giá của một đơn vị tiền tệ này tính theo một đơn vị tiền tệ khác.
- Đô la Mỹ (USD): Đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ, thường được xem là đồng tiền dự trữ chính của thế giới.
- Đồng Việt Nam (VND): Đơn vị tiền tệ chính thức của nước Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam.
- FDI (Foreign Direct Investment): Đầu tư trực tiếp nước ngoài, là hình thức đầu tư mà nhà đầu tư nước ngoài trực tiếp tham gia vào hoạt động kinh doanh tại Việt Nam.
- FII (Foreign Institutional Investor): Nhà đầu tư tổ chức nước ngoài, thường là các quỹ đầu tư, công ty bảo hiểm đầu tư vào thị trường chứng khoán hoặc các tài sản tài chính khác.
- Cán cân thương mại: Chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và nhập khẩu hàng hóa, dịch vụ của một quốc gia.


