Online: 12,456
Kinh tế

Ngân hàng Trung ương Tạm Dừng, Rủi Ro Lạm Phát Từ Dầu Mỏ Gia Tăng

Nguyễn Tấn Tài · Trader toàn thời gian09:00 10/05/2026157

Nội dung chính

Thị trường tài chính toàn cầu đang chứng kiến một bức tranh Kinh tế phức tạp với những tín hiệu trái chiều. Lạm phát có dấu hiệu tăng trở lại, trong khi tăng trưởng kinh tế lại có phần yếu ớt, buộc các ngân hàng trung ương lớn phải đưa ra quyết định tạm dừng các đợt tăng lãi suất hoặc giữ nguyên chính sách hiện tại.

Lạm Phát Tăng, Tăng Trưởng Chững Lại

Tại khu vực Eurozone, dữ liệu mới nhất cho thấy lạm phát đã tăng lên 3% trong tháng 4, cao hơn so với mức 2.6% của tháng 3 và 1.9% của tháng 2 [1]. Tuy nhiên, lạm phát cơ bản (không bao gồm giá năng lượng và thực phẩm) lại có xu hướng giảm, cho thấy áp lực lạm phát tiềm ẩn vẫn còn tương đối “hạ nhiệt” và chưa bị ảnh hưởng mạnh bởi cú sốc giá năng lượng [1]. Song song đó, tăng trưởng kinh tế thực tế tại Eurozone chỉ đạt 0.1% trong quý đầu tiên của năm 2026, một con số phản ánh sự yếu kém [1]. Trước tình hình này, Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB) đã quyết định áp dụng chiến lược “chờ xem” đối với chính sách tiền tệ, với Chủ tịch Christine Lagarde nhận định rằng “lạm phát đang ở một vị trí tốt” và việc thắt chặt chính sách chưa thực sự cần thiết [1]. Dù vậy, các hợp đồng tương lai vẫn đang dự báo khả năng tăng lãi suất vào cuối năm [1].

Ở một diễn biến khác, Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và các ngân hàng trung ương châu Âu cũng đã quyết định giữ nguyên lãi suất trong tuần này, trong bối cảnh giá dầu tăng cao làm dấy lên rủi ro lạm phát [2]. Những lo ngại về thị trường lao động tại Mỹ năm ngoái dường như đã nhường chỗ cho sự bất an về chi phí năng lượng cao hơn và sự không chắc chắn về thời gian kéo dài của xung đột tại Trung Đông [2]. Giá dầu Brent đã có lúc đẩy lên khoảng 126 USD/thùng trong phiên giao dịch ngày thứ Năm, giữa lúc việc phong tỏa các cảng của Iran đang diễn ra [2]. Chỉ số giá chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) tại Mỹ đã tăng 3.5% so với cùng kỳ trong tháng 3, cao hơn mức 2.8% của tháng trước và là mức cao nhất trong gần ba năm [2]. Lạm phát cơ bản PCE, loại trừ thực phẩm và năng lượng, tăng 3.2% [2]. Với tác động của giá dầu ngày càng rõ nét, khả năng Fed cắt giảm lãi suất vào năm 2026 có thể sẽ thấp hơn dự kiến [2]. Đáng chú ý, đã có tới bốn thành viên trong ủy ban chính sách của Fed bỏ phiếu không đồng tình với quyết định giữ nguyên lãi suất, con số cao nhất kể từ năm 1992 [2]. Thị trường tài chính, theo CME Group’s FedWatch Tool, cũng dự báo sẽ không có thay đổi về lãi suất chuẩn của Fed ít nhất cho đến cuối năm nay [2].

Ngân hàng Trung ương Anh (BoE) và ECB cũng lần lượt giữ nguyên lãi suất chính sách của mình [2]. BoE lưu ý rằng cú sốc dầu mỏ đe dọa làm gia tăng lạm phát đồng thời làm suy yếu hoạt động kinh tế [2].

Ngân Hàng Trung Ương Nhật Bản và Chính Sách Tiền Tệ

Ngân hàng Trung ương Nhật Bản (BoJ) cũng không ngoại lệ khi quyết định giữ nguyên lãi suất chuẩn [1]. Trước đó, BoJ đã có tín hiệu về việc từng bước thắt chặt chính sách tiền tệ do lo ngại lạm phát tăng cao hơn mong muốn và mong muốn bình thường hóa chính sách sau thời gian dài lãi suất cực thấp [1]. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng tại Trung Đông dường như đã cản trở kế hoạch này. Mặc dù xung đột có khả năng đẩy lạm phát lên cao, nó cũng có thể dẫn đến tăng trưởng kinh tế chậm lại, điều này là một mối quan ngại đối với ngân hàng trung ương [1]. Do đó, BoJ cũng đã chọn cách tiếp cận “chờ xem” [1]. Quyết định này không hoàn toàn đồng thuận khi có 6 thành viên bỏ phiếu giữ nguyên và 3 thành viên muốn tăng lãi suất từ 0.75% lên 1% [1].

Lịch Sử Chính Sách Lãi Suất và Kỳ Vọng Thị Trường

Các ngân hàng trung ương ở các thị trường phát triển bắt đầu tăng lãi suất muộn hơn, chủ yếu từ năm 2022 [4]. Fed đã tăng lãi suất từ gần 0% lên khoảng 5.5% vào giữa năm 2023 và sau đó giảm xuống còn khoảng 4.5% [4]. Ngân hàng Trung ương Anh cũng đi theo quỹ đạo tương tự, tăng từ dưới 1% lên khoảng 5.25% và sau đó giảm xuống còn khoảng 3.75% [4]. ECB đã tăng từ vùng âm lên khoảng 4% vào cuối năm 2023 và sau đó giảm xuống còn khoảng 2% [4]. Ngân hàng Trung ương Nhật Bản hầu như không thay đổi trong suốt giai đoạn này, duy trì ở mức gần hoặc dưới 0% cho đến khi có một bước điều chỉnh nhỏ lên khoảng 0.5-1% vào cuối năm 2025 và đầu năm 2026 [4].

Ngược lại, các ngân hàng trung ương ở các thị trường mới nổi như Brazil và Mexico đã bắt đầu tăng lãi suất sớm hơn và quyết liệt hơn nhiều so với các ngân hàng trung ương ở thị trường phát triển [4]. Brazil bắt đầu tăng lãi suất vào tháng 3 năm 2021, và Mexico theo sau vào tháng 6 cùng năm [4]. Sáu tháng sau, Ngân hàng Trung ương Anh, được biết đến là một trong những ngân hàng phản ứng nhanh nhất trong nhóm G-10, cũng tăng lãi suất, theo sau là Fed và cuối cùng là ECB [4]. Điều này cho thấy các thị trường mới nổi thường đi đầu trong việc điều chỉnh chính sách tiền tệ, cả theo hướng thắt chặt và nới lỏng [4].

Tâm Lý Thị Trường và Dữ Liệu Lạm Phát

Dữ liệu giá tiêu dùng của Mỹ cho tháng 4, dự kiến công bố vào thứ Ba, sẽ được các nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ để đánh giá triển vọng lãi suất trong những tháng tới [5]. Trọng tâm cũng sẽ đổ dồn vào chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Mỹ và hội nghị thượng đỉnh dự kiến với Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình, khi các nhà đầu tư tìm kiếm tín hiệu về thương mại, trí tuệ nhân tạo và căng thẳng ở Trung Đông [5]. Dữ liệu lạm phát và GDP cũng sẽ được công bố tại Châu Âu [5]. Tại Châu Á, ngân sách và dữ liệu việc làm của Úc sẽ là yếu tố quan trọng đối với những người theo dõi ngân hàng trung ương, trong khi các bình luận từ Ngân hàng Trung ương Nhật Bản sẽ được theo dõi để có cái nhìn sâu sắc về triển vọng chính sách tiền tệ của họ [5].

Mohamed A. El-Erian, một nhà kinh tế học nổi tiếng, đã nhấn mạnh sự lan rộng của áp lực stagflationary — tình trạng kinh tế trì trệ đi kèm với lạm phát cao — cùng với động thái của các ngân hàng trung ương và sự biến động trên thị trường năng lượng [3]. Ông cho rằng nỗi sợ lạm phát của thị trường có thể đang chạy trước thực tế [4]. Điều này có nghĩa là thị trường có thể đang phản ứng thái quá với các yếu tố lạm phát tiềm ẩn, dẫn đến những biến động không cần thiết [4].

Nhìn chung, bối cảnh kinh tế toàn cầu hiện tại đòi hỏi sự thận trọng và kiên nhẫn. Các ngân hàng trung ương đang ở trong một thế khó, cố gắng cân bằng giữa việc kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế trong bối cảnh bất ổn địa chính trị và năng lượng ngày càng gia tăng.

Quảng cáo

Bài viết chi tiết — giữa nội dung · Responsive

Chia sẻ: